Những từ đồng âm thông dụng trong giao tiếp tiếng anh

Hiện tượng từ đồng âm là một hiện tượng khá hay gặp trong mọi ngôn ngữ, và tiếng Anh cũng không là ngoại lệ. Bài viết sau xin được chia sẽ cho các bạn những từ đồng âm thông dụng trong giao tiếp tiếng anh. Từ đó các bạn sẽ phân biệt được những từ đồng âm mà khác nghĩa thông dụng để tránh nghe nhầm, hiểu nhầm khi học tiếng Anh giao tiếp và luyện thi Toeic được tốt hơn.

– Our (của chúng ta) và Hour (một giờ đồng hồ):

This is our house.(Đây là ngôi nhà của chúng ta.)

He was waiting for you for over an hour. (Anh ta đã chờ bạn hơn một giờ đồng hồ.) trung tâm tiếng anh

– New (mới) và knew (đã biết):

I love your new dress ! (Em thích chiếc áo đầm mới của chị.)

I knew the answer as soon as she asked the question. (Tôi biết được câu trả lời vừa khi cô ta đặt câu hỏi.)

– We (chúng tôi) và Wee (nhỏ, bé):

We (my husband and I) would love you to come and stay.(Chúng tôi (ông xã của tôi và tôi) mong muốn bạn đến chơi và ở lại.)

Scottish people say ‘wee’ for ‘small’ or ‘little’. (Người Xcốt-len dùng từ ‘wee’ thay từ ‘small’ hoặc ‘little’.)

– Need (cần thiết) và Knead (nhào bột):

We’re hungry so we need some food.(Chúng tôi đói bụng vì thế chúng tôi cần thức ăn.) tự học tiếng anh giao tiếp

To make bread you have to knead the dough (a mixture of flour and water). (Để làm bánh mì, bạn phải nhào bột nhão.)

– So (vì thế) và Sew (may vá):

It’s raining so you need to use your umbrella.(Trời đang mưa vì thế bạn cần sử dụng chiếc dù.)

Will you sew a button on this shirt for me please? (Bạn vui lòng đính chiếc nút vào chiếc áo này cho tôi nhé?)

– Hi (Chào) và High (trên cao, cao):

Hi, how are you? (Chào, bạn có khỏe không?)

At 12 o’clock the sun is high in the sky. (Vào 12 giờ trưa, mặt trời lên cao.)

– In (trong) và Inn (quán rượu):

Come in and have a cup of tea. (Hãy vào nhà và dùng một ly trà.)

‘Inn’ is an old-fashioned word for ‘pub’.(‘Inn’ là từ kiểu xưa của từ ‘pub’)

– Meet (gặp) và Meat (thịt):

Do you want to meet later for a drink? (Bạn muốn gặp nhau để đi uống nước không?)

She’s a vegetarian so she doesn’t eat fish or meat. (Cô ta là một người ăn chay, vì thế cô ta không ăn cá hoặc thịt)

– You (bạn) và Ewe (con cừu cái ):

You need to do more studying.(Bạn cần học nhiều hơn nữa)

You can get wool from a ram (a male sheep) or a ewe (a female sheep). (Bạn có thể lấy len từ con cừu đực hoặc con cừu cái.)

– Know (biết) và No (không) :

Do you know where the nearest Post Office is please? (Bạn biết bưu điện gần nhất ở đâu không?)

No, I don’t know where it is, sorry. (Không, tôi không biết. Xin lỗi nhé.)

– Not (không) và Knot (nút thắt):

2 + 2 is not 5. (2 +2 không bằng 5.) học nói tiếng anh

If you tie string in a knot, it’s very difficult to untie it. (Nếu bạn thắt dây thành nút thắt, rất khó để mở nó ra.)

– Allowed (cho phép) và Aloud (to lớn tiếng) :

You’re not allowed to smoke in this office. (Anh không được phép hút thuốc trong văn phòng này.)

When I was very young, my mum used to read aloud to me every night. (Khi tôi còn rất nhỏ, mẹ tôi thường đọc lớn cho tôi vào mỗi đêm.)

Kết Luận :

Như vậy bài viết trên đã một phần nào giúp cho các bạn hiểu biết thêm những từ đồng âm thông dụng trong giao tiếp tiếng anh. Từ đó các bạn sẽ phân biệt được những từ đồng âm mà khác nghĩa thông dụng để tránh nghe nhầm, hiểu nhầm khi học cũng như giao tiếp tiếng Anh.

Advertisements

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s

Tạo một website miễn phí hoặc 1 blog với WordPress.com.

Up ↑

%d bloggers like this: